𦮶
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | myonx |
|---|---|
| Phản thiết | 武粉切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 吻 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】武粉切,音吻。【集韻】鉤𦮶,草名。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | myonx |
|---|---|
| Phản thiết | 武粉切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 吻 |
| Đẳng | 3 |
top-bottom
【唐韻】武粉切,音吻。【集韻】鉤𦮶,草名。