𦮺

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổsii
Phản thiết息夷切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】息夷切【集韻】相咨切,𠀤音私。【說文】茅秀也。

Thuyết Văn

茅秀也。 从艸。松聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

廣雅曰。䔑、𦮺、茅穗也。䔑卽荼字之變。周禮儀禮注、鄭風箋、吳語注皆云。荼、茅秀。當是荼爲茅之秀。𦮺爲藗之秀。統言之則曰茅秀而已。其色正白。 息夷切。十五部。

【𦮺】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 艸 (tháu) | Thanh phù (聲符): 松 (tùng) Phiên thiết: Tức di thiết Thượng tự: 息 (tức) | Hạ tự: 夷 (di) Trung cổ thanh mẫu: 心母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 't' + vận mẫu 'i' Suy luận: ti (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: mao (Cỏ tranh) tú (Lúa đâm hoa. Phàm cá) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư