𦯈

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổchimx
Phản thiết七稔切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】七稔切,音寢。【博雅】覆也。【說文】作𦵲。

Thuyết Văn

覆也。从艸。侵省聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

七朕切。七部。

【𦯈】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 艸 (tháu) | Thanh phù (聲符): 侵省 (xâm) Phiên thiết: 七朕切 → thất + trẫm Nghĩa: 覆 vậy。 từ thảo (cỏ)。侵 thanh phù lược。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𦵲