𦯉
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | prak |
|---|---|
| Phản thiết | 博陌切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
| Vận | 陌 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】【韻會】【正韻】𠀤博陌切,音伯。藍之別名。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | prak |
|---|---|
| Phản thiết | 博陌切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
| Vận | 陌 |
| Đẳng | 2 |
top-bottom
【唐韻】【韻會】【正韻】𠀤博陌切,音伯。藍之別名。