𦯐
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | zjeu |
|---|---|
| Phản thiết | 市昭切 |
| Thanh mẫu | 常 |
| Vận | 宵 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】市昭切【集韻】時饒切,𠀤音韶。【玉篇】草名。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | zjeu |
|---|---|
| Phản thiết | 市昭切 |
| Thanh mẫu | 常 |
| Vận | 宵 |
| Đẳng | 3 |
top-bottom
【唐韻】市昭切【集韻】時饒切,𠀤音韶。【玉篇】草名。