𦯨
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 居幽切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
top-mid-bottom
Khang Hy
【字彙補】居幽切,音鳩。【石鼓文】𦯨爲世里。舊音莽。或作䒪,亦作𦳕。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䒪 · 𦳕
| Phản thiết | 居幽切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 見 |
top-mid-bottom
【字彙補】居幽切,音鳩。【石鼓文】𦯨爲世里。舊音莽。或作䒪,亦作𦳕。
Dị thể: 䒪 · 𦳕