𦰫
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | nex |
|---|---|
| Phản thiết | 乃禮切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
| Vận | 薺 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【玉篇】奴低切,音泥。草露根也。 又【類篇】乃禮切,音你。露濃謂之𦰫。亦作泥。【詩·小雅】蓼彼蕭斯,零露泥泥。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | nex |
|---|---|
| Phản thiết | 乃禮切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
| Vận | 薺 |
| Đẳng | 4 |
top-bottom
【玉篇】奴低切,音泥。草露根也。 又【類篇】乃禮切,音你。露濃謂之𦰫。亦作泥。【詩·小雅】蓼彼蕭斯,零露泥泥。