𦰬
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | brak |
|---|---|
| Phản thiết | 傍伯切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 陌 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】傍伯切,音白。【類篇】草名也。【爾雅·釋草】帛,似帛。【註】草葉有似帛者,因名。俗加艸。 考證:〔【爾雅·釋草】帛似。〕 謹照原文帛似下增帛字。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | brak |
|---|---|
| Phản thiết | 傍伯切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 陌 |
| Đẳng | 2 |
top-bottom
【唐韻】傍伯切,音白。【類篇】草名也。【爾雅·釋草】帛,似帛。【註】草葉有似帛者,因名。俗加艸。 考證:〔【爾雅·釋草】帛似。〕 謹照原文帛似下增帛字。