𦱁

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngjin4
Hán ngữ Trung cổghen
Phản thiết胡田切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】胡田切,音賢。【說文】草也。

Thuyết Văn

艸也。从艸。弦聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

胡田切。十二部。

【𦱁】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 艸 (tháu) | Thanh phù (聲符): 弦 (huyền) Phiên thiết: Hồ điền thiết Thượng tự: 胡 (hồ) | Hạ tự: 田 (điền) Trung cổ thanh mẫu: 匣母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'h' + vận mẫu 'iên' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: hiền (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: thảo (Nguyên là chữ {thảo}) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư