𦱃
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | yo |
|---|---|
| Phản thiết | 羽俱切 |
| Thanh mẫu | 云 |
| Vận | 虞 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】羽俱切,音于。【集韻】葅𦱃,菜名,似韭。【韻會】出塞下。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | yo |
|---|---|
| Phản thiết | 羽俱切 |
| Thanh mẫu | 云 |
| Vận | 虞 |
| Đẳng | 3 |
top-bottom
【唐韻】羽俱切,音于。【集韻】葅𦱃,菜名,似韭。【韻會】出塞下。