𦱇
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | khung |
|---|---|
| Phản thiết | 苦紅切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 東 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】苦紅切,音空。【玉篇】𦱇心草也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | khung |
|---|---|
| Phản thiết | 苦紅切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 東 |
| Đẳng | 1 |
top-bottom
【唐韻】苦紅切,音空。【玉篇】𦱇心草也。