𦱊
Tổng quan
tranh nhà tranh [Eng: thatched cottage]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | zreng |
|---|---|
| Phản thiết | 葘莖切 |
| Thanh mẫu | 莊 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】士耕切,音崢。𦱊薴,草亂貌。 又【集韻】葘莖切,音箏。義同。
Thuyết Văn
𦱊薴、 艸亂也。从艸。爭聲。 杜林說𦱊𦺝艸皃。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
逗。 側莖切。十一部。 𦱊𦺝㬪韵。此葢出蒼頡訓纂、蒼頡故。
【𦱊】(tranh) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 艸 (tháu) | Thanh phù (聲符): 爭 (tranh) Phiên thiết: 側莖切 → trắc + hành Nghĩa: 𦱊薴、thảo (cỏ)亂 vậy。 từ thảo (cỏ)。爭 thanh。杜林說𦱊𦺝thảo (cỏ)皃。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư