𦱔
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | bei1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | pe |
| Phản thiết | 邊兮切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
| Vận | 齊 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】邊兮切,音鎞。【玉篇】𦱔麻。【本草】葉似大麻,子如牛螕,㱿中白肉如續隨,子仁油可作印色,子無刺者良,有刺者毒。字作𦳈,亦作蓖。𦳈字原从鹵,不从田作。
Tự hình
- Khải thư