𦱧
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | hyot |
|---|---|
| Phản thiết | 呼骨切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【篇海】許物切。疾也。 又呼骨切,音忽。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𡼘
| Hán ngữ Trung cổ | hyot |
|---|---|
| Phản thiết | 呼骨切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
top-bottom
【篇海】許物切。疾也。 又呼骨切,音忽。
Dị thể: 𡼘