𦲺 Tổng quan sả lá sả [Eng: citronella] UnicodeU+26CBABộ thủ140.8Số nét12Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư