𦳇
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | dem |
|---|---|
| Phản thiết | 徒兼切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 添 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】徒兼切,音恬。藥草。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | dem |
|---|---|
| Phản thiết | 徒兼切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 添 |
| Đẳng | 4 |
top-bottom
【唐韻】徒兼切,音恬。藥草。