𦳈
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | bjii |
|---|---|
| Phản thiết | 房脂切 |
| Thanh mẫu | 奉 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】房脂切,音琵。【說文】蒿也。 又【集韻】邊迷切。與𦱔通。詳𦱔字註。
Thuyết Văn
蒿也。从艸。𣬈聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
房脂切。十五部。
【𦳈】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 艸 (tháu) | Thanh phù (聲符): 𣬈 (𣬈) Phiên thiết: Phòng chi thiết Thượng tự: 房 (phòng) | Hạ tự: 脂 (chi) Trung cổ thanh mẫu: 奉母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'ph' + vận mẫu 'i' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: phì (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: hao (Cây chổi) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư