𦳊
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | si2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | sjiix |
| Baxter-Sagart | [qʰ]ijʔ |
| Hán ngữ Thượng cổ | [qʰ]ijʔ |
| Phản thiết | 矧視切 |
| Thanh mẫu | 書 |
| Vận | 旨 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】矧視切,音矢。【說文】糞也,从艸,胃省。通作矢。【玉篇】俗作屎。
Thuyết Văn
糞也。从艸。胃省。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
㑹意也。式視切。十五部。左氏傳、史記假借矢字爲之。官溥說字之上佀米而非米者、矢字。是漢人多用矢也。
【𦳊】 Lục thư: Giả tá Cấu trúc: Giả tá — Từ: 艸 (thảo (Nguyên là chữ {thảo})) Nghĩa: phẩn (Phân) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư