𦳏
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | cra |
|---|---|
| Phản thiết | 莊加切 |
| Thanh mẫu | 莊 |
| Vận | 麻 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】側加切【集韻】莊加切,𠀤音樝。草名。楚葵也,生水中。亦作蔖。 又【集韻】總古切,音祖。【說文】菜也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | cra |
|---|---|
| Phản thiết | 莊加切 |
| Thanh mẫu | 莊 |
| Vận | 麻 |
| Đẳng | 2 |
top-bottom
【唐韻】側加切【集韻】莊加切,𠀤音樝。草名。楚葵也,生水中。亦作蔖。 又【集韻】總古切,音祖。【說文】菜也。