𦳐

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết乃帶切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】乃帶切。音柰。草名。 又【類篇】乃葛切,音捺。吳中菜名。有刺。

Tự hình

  • Khải thư