𦳐 Tổng quan UnicodeU+26CD0Bộ thủ140.9Số nét13Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết乃帶切Thanh mẫu泥 Nguồn gốc top-bottomKhang Hy【集韻】乃帶切。音柰。草名。 又【類篇】乃葛切,音捺。吳中菜名。有刺。Tự hìnhKhải thư