𦳙
Tổng quan
tré tré mắt (lé mắt) [Eng: squint eyes]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 陟利切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 知 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】陟利切,音致。【說文】草大也。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
tré tré mắt (lé mắt) [Eng: squint eyes]
| Phản thiết | 陟利切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 知 |
top-bottom
【集韻】陟利切,音致。【說文】草大也。