𦳦
Tổng quan
tươi tươi đẹp [Eng: beautiful]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | cai |
|---|
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤同栽。 又【玉篇】草也。
Tự hình
- Khải thư
tươi tươi đẹp [Eng: beautiful]
| Hán ngữ Trung cổ | cai |
|---|
top-bottom
【唐韻】【集韻】𠀤同栽。 又【玉篇】草也。