𦳩
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | iuh |
|---|---|
| Phản thiết | 於救切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】於救切,音宥。【玉篇】草名也。 又【集韻】於六切,音鴪。義同。【說文】籀文作𧅲。【類篇】又作𧆕,苗四禾。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𧅲
| Hán ngữ Trung cổ | iuh |
|---|---|
| Phản thiết | 於救切 |
| Thanh mẫu | 影 |
top-bottom
【唐韻】於救切,音宥。【玉篇】草名也。 又【集韻】於六切,音鴪。義同。【說文】籀文作𧅲。【類篇】又作𧆕,苗四禾。
Dị thể: 𧅲