𦳯
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | yt |
|---|---|
| Phản thiết | 於筆切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【集韻】食律切,音術。【說文】草也。【本草】蓬莪茂。一名𦳯。 又【廣韻】於筆切,音㧒。義同。 考證:〔【本草】蓬莪茂,一名𦳯。〕 謹照原文茂改𦮠。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | yt |
|---|---|
| Phản thiết | 於筆切 |
| Thanh mẫu | 影 |
surround-lower-left
【集韻】食律切,音術。【說文】草也。【本草】蓬莪茂。一名𦳯。 又【廣韻】於筆切,音㧒。義同。 考證:〔【本草】蓬莪茂,一名𦳯。〕 謹照原文茂改𦮠。