𦴋

Tổng quan

mồng mồng một [Eng: the first day of month]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm mồng mồng một [Eng: the first day of month]
  • Bảng Tra Chữ Nôm mộng mộng mị; mộng du [Eng: dream; sleep-walking]

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【字彙補】同夢。

Tự hình

  • Khải thư