𦴶 Tổng quan choè choè choẹt [Eng: to be dirty] UnicodeU+26D36Bộ thủ85.10Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư