𦵠 Tổng quan hẹ lá hẹ [Eng: leaf of shallot] UnicodeU+26D60Bộ thủ140.9Số nét13Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư