𦵢
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 呼高切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 曉 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】呼高切,音蒿。拔去田草也。【玉篇】籀文作薅。
Thuyết Văn
籒文薅省。
【𦵢】 Nghĩa: trứu (Đọc sách) văn (Văn vẻ. Như {văn thạ) hao (to weed/to grip or clutch) tỉnh (Coi xét. Thiên tử đi)
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư