𦵷
Tổng quan
hấu dưa hấu [Eng: watermelon]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 居侯切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【類篇】居侯切,音姤。積草。【集韻】或作𦾼。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𦾼
hấu dưa hấu [Eng: watermelon]
| Phản thiết | 居侯切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 見 |
top-bottom
【類篇】居侯切,音姤。積草。【集韻】或作𦾼。
Dị thể: 𦾼