𦶀
Tổng quan
ô tần ô (rau cúc) [Eng: coronarium]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | qo |
|---|---|
| Phản thiết | 汪胡切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 模 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】汪胡切,音烏。【類篇】𦶀蓲,荻也。
Tự hình
- Khải thư
ô tần ô (rau cúc) [Eng: coronarium]
| Hán ngữ Trung cổ | qo |
|---|---|
| Phản thiết | 汪胡切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 模 |
| Đẳng | 1 |
top-bottom
【集韻】汪胡切,音烏。【類篇】𦶀蓲,荻也。