𦶇
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 乳勇切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 日 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】乳勇切,音宂。【玉篇】𦺑𦶇,草亂貌。 又【字彙補】人遠切,音軟。【武夷幔亭記】𦶇卽水苔也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𥧢
| Phản thiết | 乳勇切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 日 |
top-bottom
【集韻】乳勇切,音宂。【玉篇】𦺑𦶇,草亂貌。 又【字彙補】人遠切,音軟。【武夷幔亭記】𦶇卽水苔也。
Dị thể: 𥧢