𦶈
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 那含切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 泥 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】他酣切,音耼。【玉篇】蔥也。 又【集韻】那含切,音南。草名。【博雅】藜蘆,蔥𦶈也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䔜
| Phản thiết | 那含切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 泥 |
top-bottom
【唐韻】他酣切,音耼。【玉篇】蔥也。 又【集韻】那含切,音南。草名。【博雅】藜蘆,蔥𦶈也。
Dị thể: 䔜