𦶎
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | faa1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | hrue |
| Phản thiết | 火媧切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 佳 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】火媧切【集韻】火鼃切,𠀤音嗝。舛雜之貌。 又苦乖切,音咼。不正也。 又苦瓜切。同𠇗。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | faa1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | hrue |
| Phản thiết | 火媧切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 佳 |
| Đẳng | 2 |
top-bottom
【唐韻】火媧切【集韻】火鼃切,𠀤音嗝。舛雜之貌。 又苦乖切,音咼。不正也。 又苦瓜切。同𠇗。