𦷮 Tổng quan ngổ rau ngổ [Eng: coriander] UnicodeU+26DEEBộ thủ140.10Số nét14Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư