𦷻

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết心坦切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙補】心坦切,音散。麻木束。㪔。

Tự hình

  • Khải thư