𦸅
Tổng quan
「蔻」的異體字。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | kau3 |
|---|---|
| Phản thiết | 許𠋫切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「蔻」的異體字。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】呼漏切【韻會】【正韻】許𠋫切,𠀤音吼。【類篇】荳𦸅,草實。【南方草木狀】荳𦸅花,其花作穗,嫩葉卷之而生,花微紅。【左思·吳都賦】草則藿蒳荳𦸅。【註】荳𦸅,生交阯,其根似薑而大,從根中生,形似益智,皮殼小厚,核似石榴,辛且香。【集韻】或作茠。
Tự hình
- Khải thư