𦸈

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổkuat
Phản thiết古活切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】古活切,音括。與䒷同。 又【靈樞經】發於膺,名曰甘疽。色靑,其狀如穀實、𦸈𧁾,常苦寒𤍠。【註】𦸈,古文括字。註見手部六畫。

Tự hình

  • Khải thư