𦸌
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ghuon |
|---|---|
| Phản thiết | 戸昆切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【六書故】同莞。【廣韻】戸昆切,音渾。義亦與莞同。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | ghuon |
|---|---|
| Phản thiết | 戸昆切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
top-bottom
【六書故】同莞。【廣韻】戸昆切,音渾。義亦與莞同。