𦸗
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | chek |
|---|---|
| Phản thiết | 倉歷切 |
| Thanh mẫu | 清 |
| Vận | 錫 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】倉歷切,音戚。【篇海】草也。
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | chek |
|---|---|
| Phản thiết | 倉歷切 |
| Thanh mẫu | 清 |
| Vận | 錫 |
| Đẳng | 4 |
top-bottom
【唐韻】倉歷切,音戚。【篇海】草也。