𦸮
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 諸深切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 章 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】諸深切,音鍼。水草名。酸漿也。◎按《正字通》作𦺘,以𦺘爲葴字之譌,非。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𦺘
| Phản thiết | 諸深切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 章 |
top-bottom
【集韻】諸深切,音鍼。水草名。酸漿也。◎按《正字通》作𦺘,以𦺘爲葴字之譌,非。
Dị thể: 𦺘