𦸰

Tổng quan

sắn cấy sắn, củ sắn [Eng: cassava, manioc]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết所𥳑切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【韻會】所𥳑切,音產。大籥,似笛,二孔而短。通作產。

Tự hình

  • Khải thư