𦸺
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | cye |
|---|---|
| Phản thiết | 遵爲切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 支 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】遵爲切,音攜。地䓴也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䓱
| Hán ngữ Trung cổ | cye |
|---|---|
| Phản thiết | 遵爲切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 支 |
| Đẳng | 3 |
top-bottom
【唐韻】遵爲切,音攜。地䓴也。
Dị thể: 䓱