𦹺 Tổng quan rác rác rưởi, rơm rác [Eng: garbage, litter, rubbish] UnicodeU+26E7ABộ thủ140.11Số nét15Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư