𦺆
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | kau |
|---|---|
| Phản thiết | 古勞切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】古勞切,音高。【說文】葛屬。 又【博雅】𦺆蘇,白䓘也。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | kau |
|---|---|
| Phản thiết | 古勞切 |
| Thanh mẫu | 見 |
top-bottom
【唐韻】古勞切,音高。【說文】葛屬。 又【博雅】𦺆蘇,白䓘也。