𦺊

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết戸袞切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【玉篇】同莞。 又【集韻】古丸切,音官。戸管切,音緩。戸袞切,音混。義𠀤同。亦作𦼍、𦸌。𦼍原从晥作。

Thuyết Văn

夫離也。 从艸。睆聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

見釋艸。釋艸亦作莞、夫作苻。 胡官切。十四部。

【𦺊】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 艸 (tháu) | Thanh phù (聲符): 睆 (hoản) Phiên thiết: 胡官切 → hồ + quan Nghĩa: 夫離 vậy。 từ thảo (cỏ)。睆 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư