𦺋
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | saux |
|---|---|
| Phản thiết | 蘇老切 |
| Thanh mẫu | 心 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】蘇老切,音掃。【爾雅·釋草】蔜,𦺋𧃒。 又【集韻】疎鳩切,音搜。【廣韻】雞腸草。
Thuyết Văn
艸也。 从艸。㛮聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
釋艸曰。、𦺋𧃒。未知許𣃔句如此否。 蘇老切。古音在三部。說文無字者。葢所據衹作𢾕。
【𦺋】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 艸 (tháu) | Thanh phù (聲符): 㛮 (tẩu) Phiên thiết: Tô lão thiết Thượng tự: 蘇 (tô) | Hạ tự: 老 (lão) Trung cổ thanh mẫu: 心母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 't' + vận mẫu 'ao' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → hỏi Suy luận: taỏ (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: thảo (Nguyên là chữ {thảo}) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư