𦺍
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | cienx |
|---|---|
| Phản thiết | 昨先切 |
| Thanh mẫu | 從 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】子淺切,音翦。【廣韻】同葥。 又【說文】作𧁄,昨先切,音前。義亦同箭。【類篇】臣光曰:《說文》从止从舟,篆文作歬,變隷作前。後或筆誤歬字加刀作𠝣,因而不改,今筆勢旣殊,故從兩出。◎按此字一字有三形、三音,同一義,分見葥、𧁄二字註。
Thuyết Văn
王彗也。 从艸。湔聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
釋艸字作葥。郭云。似藜可爲彗。按凡物呼王者皆謂大。 昨先切。十二部。
【𦺍】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 艸 (tháu) | Thanh phù (聲符): 湔 (tiên) Phiên thiết: Tạc tiên thiết Thượng tự: 昨 (tạc) | Hạ tự: 先 (tiên) Trung cổ thanh mẫu: 從母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 't' + vận mẫu 'iên' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: tiền (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: vương (Vua.) tuệ (Cái chổi.) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư