𦺜
Tổng quan
lau lau lách [Eng: to weed
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 盧到切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 來 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】郞到切。【玉篇】盧到切,𠀤音嫪。薅也。 又【類篇】音勞。野豆,本作勞。【詩疏】苕夏生莖,如勞豆而細。
Tự hình
- Khải thư
lau lau lách [Eng: to weed
| Phản thiết | 盧到切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 來 |
top-bottom
【集韻】郞到切。【玉篇】盧到切,𠀤音嫪。薅也。 又【類篇】音勞。野豆,本作勞。【詩疏】苕夏生莖,如勞豆而細。