𦺡
Tổng quan
【Dịch nghĩa】Cây tiên chưởng, lá nó giống tay tiên 【Khang Hi】[Ngọc thiên 玉篇] 草也。 Thảo dã. (Một loại cỏ) 【Phiên thiết】[Tập vận 集韻] 止兩切,音掌。 Chỉ lưỡng thiết, âm Chưởng 【Bộ】Thảo艸
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 止兩切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 章 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】止兩切,音掌。【玉篇】草也。
Tự hình
- Khải thư