𦺦
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ghan |
|---|---|
| Phản thiết | 胡安切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 寒 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】胡安切,音寒。【玉篇】𦺦蔣也,本作寒。【爾雅·釋草】葴,寒漿。【註】今酸漿。 考證:〔【爾雅·釋草】葴,寒蔣。〕 謹照原文寒蔣改寒漿。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | ghan |
|---|---|
| Phản thiết | 胡安切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 寒 |
| Đẳng | 1 |
top-bottom
【唐韻】胡安切,音寒。【玉篇】𦺦蔣也,本作寒。【爾雅·釋草】葴,寒漿。【註】今酸漿。 考證:〔【爾雅·釋草】葴,寒蔣。〕 謹照原文寒蔣改寒漿。